Không thể phủ nhận tầm quan trọng của tiếng Anh trong thế giới hiện đại ngày nay. Nếu bạn đang tìm kiếm một chứng chỉ tiếng Anh uy tín để mở rộng cơ hội học tập và làm việc, thì PTE là một lựa chọn hoàn hảo. Chứng chỉ PTE là gì và tại sao nó lại được nhiều người lựa chọn đến vậy?
1. Chứng chỉ PTE là gì?
PTE là viết tắt của Pearson Test of English, một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Cũng giống như IELTS hay TOEFL, PTE được sử dụng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn, đặc biệt là khi bạn có kế hoạch du học, làm việc hoặc định cư ở các nước nói tiếng Anh.
1.1. PTE là gì?
PTE (Pearson’s Test of English) là kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh qua 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Với chương trình thi linh hoạt và thực tế, PTE không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu hồ sơ du học, làm việc và định cư, mà còn hỗ trợ cải thiện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày.
1.2. Giá trị chứng chỉ PTE
Chứng chỉ PTE có giá trị thường là 2 năm. Tuy nhiên, nếu bạn thi PTE với mục đích nhập cư hoặc đánh giá kỹ năng nghề nghiệp tại Úc, chứng chỉ sẽ có giá trị 3 năm. Do đó, trước khi thi, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng để chọn hình thức thi phù hợp với kế hoạch và thời gian du học của mình.
1.3. Những quốc gia nào công nhận bằng PTE?
Với sự công nhận rộng rãi trên toàn cầu, chứng chỉ PTE được chấp nhận tại nhiều tổ chức, quốc gia, và cơ sở giáo dục. Cụ thể:
- Úc và New Zealand: 100% các trường đại học, cao đẳng và Bộ Di trú, Bộ Nhập cư và Bảo vệ Biên giới Úc.
- Anh: 98% các trường đại học, cao đẳng và các cơ quan tuyển sinh như Cục Biên giới Liên Hiệp Vương Quốc Anh, Hệ thống Tuyển sinh Liên Hiệp Vương Quốc Anh
- Mỹ và Canada: 2/3 các trường đại học, cao đẳng, bao gồm các trường danh tiếng như Harvard, Yale, v.v.
- Hiệp hội TESOL Quốc tế: Chứng chỉ PTE được công nhận cho các chương trình đào tạo TESOL.
- Các trường đào tạo kinh doanh quốc tế: Như INSEAD, HEC Paris (Pháp), IESE, IE Business School & ESADE (Tây Ban Nha).
- Ireland: Chứng chỉ PTE được chấp nhận cho visa sinh viên dài hạn.
2. Cấu trúc của một bài thi PTE
PTE Academic là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính, được thiết kế để kiểm tra toàn diện 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Cấu trúc bài thi được chia thành các phần nhỏ, mỗi phần tập trung vào một kỹ năng hoặc một dạng bài cụ thể.
2.1. Hình thức bài thi PTE phổ biến
Chứng chỉ PTE là gì? Hình thức thi ra sao? PTE có 3 loại bài thi gồm: PTE học thuật, PTE tổng hợp và PTE dành cho trẻ em. Sau đây là sự khác biệt của những bài thi này:
Đặc điểm | PTE Academic | PTE General | PTE Young Learners |
Mục đích | Là bài thi được công nhận rộng rãi để chứng minh trình độ tiếng Anh khi du học, xin visa và làm việc ở nước ngoài. | Là bài thi đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh của người lớn, với các bài tập mô phỏng các tình huống giao tiếp thường gặp. | Là bài kiểm tra tiếng Anh dành riêng cho trẻ em, tập trung vào việc đánh giá các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản. |
Cấp độ | 9 cấp: A1-C2 | 5 cấp: A1-B2 | 3 cấp: A1-B1 |
Thời gian | 2 tiếng | 90 phút | 75 phút |
Cấu trúc | 4 phần: Nghe, Đọc, Nói, Viết | 2 phần: Nghe, Nói | 2 phần: Nghe, Nói |
Đối tượng | +) > 18 tuổi +) 16-18 tuổi (có điều kiện) | +) > 18 tuổi +) 16-18 tuổi (có điều kiện) | Trẻ em từ 6 đến 13 tuổi |
Giá trị | PTE được chấp nhận bởi các trường đại học hàng đầu và cơ quan di trú trên thế giới. | Được chấp nhận bởi hầu hết các trường đại học và cơ quan di trú trên thế giới. | Được nhiều trường học và trung tâm tiếng Anh công nhận. |
Hình thức thi | Trên máy tính |
2.2. Cấu trúc bài thi PTE chi tiết
Chứng chỉ PTE là gì? Cấu trúc bài thi như thế nào? Bài thi PTE kéo dài 2 tiếng, gồm 3 phần: Nói-Viết, Nghe và Đọc. Mỗi phần tập trung vào một hoặc nhiều kỹ năng tiếng Anh khác nhau.
2.2.1. Speaking and Writing
Phần thi | Thời gian |
Phần 1: Read & Write: Điền vào chỗ trống | 29 – 30 phút |
Phần 2: Chọn đáp án | |
Phần 3: Sắp xếp lại ngữ pháp trong đoạn văn | |
Phần 4: Reading: Điền vào chỗ trống | |
Phần 5: Chọn đáp án đúng nhất |
2.2.2. Reading
Phần thi | Thời gian |
Phần 1: Tóm tắt ý chính của đoạn nghe | 30 – 43 phút |
Phần 2: Chọn đáp án duy nhất | |
Phần 3: Điền vào chỗ trống | |
Phần 4: Gạch chân đoạn tóm tắt chính xác | |
Phần 5: Chọn đáp án duy nhất | |
Phần 6: Chọn từ bị thiếu | |
Phần 7: Gạch chân các từ không chính xác | |
Phần 8: Viết chính tả |
2.2.3. Listening
Phần thi | Thời gian |
Phần 1: Tóm tắt đoạn nghe | 30 – 43 phút |
Phần 2: Chọn đáp án duy nhất | |
Phần 3: Điền vào chỗ trống | |
Phần 4: Gạch chân đoạn tóm tắt chính xác | |
Phần 5: Chọn đáp án duy nhất | |
Phần 6: Chọn từ bị thiếu | |
Phần 7: Gạch chân các từ không chính xác | |
Phần 8: Viết chính tả |
3. Ai nên thi PTE và tại sao?
Chứng chỉ PTE là gì? Ai nên thi PTE và tại sao chúng ta nên có chứng chỉ PTE? Đây là một trong những thắc mắc của những ai yêu thích ngôn ngữ và muốn có chứng chỉ tiếng Anh.
Xét về nhu cầu:
- Du học: Chứng chỉ PTE được nhiều trường đại học trên thế giới công nhận, tạo điều kiện thuận lợi cho thí sinh nộp hồ sơ du học tại các quốc gia như Úc, Canada, New Zealand, Anh, và nhiều nơi khác.
- Làm việc ở nước ngoài: PTE được nhiều cơ quan di trú chấp nhận, hỗ trợ thí sinh xin visa làm việc tại các quốc gia nói tiếng Anh, và mở ra cơ hội tiếp tục làm việc sau khi hoàn thành chương trình du học.
- Định cư: Nhiều người chọn PTE vì tính tiện lợi và ứng dụng thực tế của chứng chỉ, giúp thuận lợi trong quá trình định cư tại các quốc gia nói tiếng Anh.
Xem thêm:
Xét về ưu điểm bài thi PTE:
- Thiết kế thực tế: PTE đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế, đặc biệt chú trọng vào kỹ năng Speaking và Listening.
- Thời gian thi và nhận kết quả ngắn: Bài thi chỉ kéo dài 2 tiếng và kết quả được công bố trong vòng 2-48 giờ, nhanh hơn so với IELTS và TOEFL. Thời gian ôn luyện cũng ngắn, chỉ từ 1-3 tháng.
- Thang điểm linh hoạt: Thang điểm từ 10-90, với hệ thống chấm điểm chéo giữa các kỹ năng và công nghệ AI đảm bảo tính khách quan và chính xác.
- Công nhận toàn cầu: PTE Academic được hơn 3.300 tổ chức, bao gồm các đại học danh tiếng như Oxford, Harvard, Yale, và các chính phủ của Úc, Anh, New Zealand công nhận cho mục đích visa.
- Gửi điểm nhanh và miễn phí: Kết quả thi được gửi trong vòng 2-48 giờ và thí sinh có thể gửi điểm thi không giới hạn số lượng mà không mất thêm phí.
4. Hướng dẫn chi tiết từng bước đăng ký thi PTE
Sau khi biết chứng chỉ PTE là gì thì các bước đăng kí thi cũng vô cùng quan trọng. PTE Academic là một kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh trên máy tính, được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Để đăng ký thi PTE, bạn cần làm theo các bước sau:
4.1. Tạo tài khoản đăng ký thi
Bước 1: Truy cập trang web mypte.pearsonpte.com để tạo tài khoản. Sau khi hoàn thành đăng ký, bạn sẽ nhận được email xác nhận trong vòng tối đa 2 ngày làm việc.
Bước 2: Đăng ký và chọn lịch thi PTE theo hướng dẫn trên hệ thống.
Bước 3: Tiến hành thanh toán lệ phí thi.
4.2. Lệ phí thi PTE
Lệ phí thi PTE tại Việt Nam hiện tại là 180 USD, tuy nhiên, mức phí có thể thay đổi trong thời gian tới.
4.3. Cách hủy và thay đổi lịch thi
Nếu có công việc đột xuất ảnh hưởng đến kế hoạch thi PTE, bạn có thể thay đổi hoặc hủy lịch thi đã đăng ký. Tuy nhiên, Pearson áp dụng các quy định về phí hoàn trả tùy theo thời gian thay đổi lịch thi:
- Hủy lịch thi hơn 14 ngày trước ngày thi: Thí sinh sẽ được hoàn lại toàn bộ lệ phí đăng ký.
- Hủy lịch thi trong khoảng 8 – 13 ngày: Thí sinh sẽ nhận lại 50% lệ phí thi.
- Hủy lịch thi trong vòng 7 ngày hoặc ít hơn: Thí sinh sẽ không được hoàn lại lệ phí.
- Thay đổi lịch thi: Bạn chỉ có thể thay đổi lịch thi nếu thực hiện trước 14 ngày so với ngày thi chính thức.
4.4. Cách tra cứu điểm thi
Bước 1: Truy cập vào trang web: pearsonvue.com/pte và đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu của bạn.
Bước 2: Nhấn vào mục “View Score Reports”.
Bước 3: Chọn “View” để xem điểm thi. Báo cáo điểm thi của bạn sẽ được hiển thị dưới dạng PDF.
5. Chuyển đổi điểm số PTE thành IELTS/TOEFL
Chứng chỉ PTE là gì? Có Giá trị như nào khi đổi thành IELTS/TOEFL. Chứng chỉ PTE có giá trị tương đương và có thể được chuyển đổi sang điểm IELTS, TOEIC, TOEFL để phục vụ các mục đích du học, làm việc và định cư tại các quốc gia. Dưới đây là bảng so sánh điểm PTE với IELTS và TOEFL.
Bảng PTE sang IELTS
PTE Academic | IELTS |
86 – 90 | 9 |
83 – 85 | 8.5 |
79 – 82 | 8 |
73 – 78 | 7.5 |
65 – 72 | 7 |
58 – 64 | 6.5 |
50 – 57 | 6 |
42 – 49 | 5.5 |
36 – 41 | 5 |
29 – 35 | 4.5 |
Bảng PTE sang TOEFL
PTE Academic | TOEFL iBT |
38 | 40 – 44 |
42 | 54 – 56 |
46 | 65 – 66 |
50 | 74 – 75 |
53 | 79 – 80 |
59 | 87 – 88 |
64 | 94 |
68 | 99 – 100 |
72 | 105 |
78 | 113 |
84 | 120 |
Chứng chỉ PTE là gì? Câu hỏi này đã trở thành đề tài bàn tán của nhiều người.Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ hơn về kỳ thi này và đưa ra quyết định đúng đắn cho con đường học tập và sự nghiệp của mình.